fbpx

Datos básicos

Nombre

Thép Kiên Long

Fecha de Nacimiento

03/03/1997

Me gustan las fotos de...

Desnudo

Equipo Fotográfico

THÉP TRÒN ĐẶC S55C THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ ỨNG DỤNG CỦA THÉP S55C
Thép tròn đặc S55C là một loại thép carbon chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng cơ khí và chế tạo máy. Dưới đây là thành phần hóa học của thép S55C và một số ứng dụng phổ biến của nó: Thành phần hóa học của thép S55C: Carbon (C): 0.52% – 0.58% Silic (Si): 0.15% – 0.35% Mangan (Mn): 0.60% – 0.90% Phốtpho (P): ≤ 0.040% Lưu huỳnh (S): ≤ 0.050%

Giới thiệu sản phẩm
THÉP TRÒN ĐẶC S55C THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ ỨNG DỤNG CỦA THÉP S55C

Thép tròn đặc S55C là một loại thép carbon chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng cơ khí và chế tạo máy. Dưới đây là thành phần hóa học của thép S55C và một số ứng dụng phổ biến của nó:
Thành phần hóa học của thép S55C:
Carbon (C): 0.52% – 0.58%
Silic (Si): 0.15% – 0.35%
Mangan (Mn): 0.60% – 0.90%
Phốtpho (P): ≤ 0.040%
Lưu huỳnh (S): ≤ 0.050%
Ứng dụng của thép S55C:
Chế tạo các bộ phận máy: Thép S55C thường được sử dụng để làm các bánh răng, trục, trục cam, vòng bi và các bộ phận máy khác trong ngành cơ khí.
Chế tạo dụng cụ cắt gọt kim loại: Với độ cứng khá cao, thép S55C thích hợp cho việc chế tạo dao cắt, đinh, kéo và các dụng cụ cắt gọt kim loại khác.
Các ứng dụng trong xử lý nhiệt: Thép S55C có khả năng tốt trong việc xử lý nhiệt, nên được sử dụng trong sản xuất các bộ phận chịu va đập, có đòn hộp và các linh kiện có yêu cầu đặc biệt về độ cứng và tính bền.
Chế tạo khuôn mẫu: Thép S55C có khả năng gia công tốt và ổn định, nên được sử dụng để chế tạo các khuôn mẫu trong ngành công nghiệp gia công khuôn mẫu.
Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết hoặc có những yêu cầu cụ thể về ứng dụng thép S55C trong ngành nghề cụ thể, hãy cho tôi biết để tôi có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn.
Bảng quy cách thép tròn đặc S55C:

STT

TÊN VẬT TƯ
(Description)

QUY CÁCH
(Dimension)

ĐVT

KL/Cây 

1

Thép Tròn Đặc phi 14

Ø

14

x

6000

mm

Cây

          7.25

2

Thép Tròn Đặc phi 15

Ø

15

x

6000

mm

Cây

          8.32

3

Thép Tròn Đặc phi 16

Ø

16

x

6000

mm

Cây

          9.47

4

Thép Tròn Đặc phi 18

Ø

18

x

6000

mm

Cây

        11.99

5

Thép Tròn Đặc phi 20

Ø

20

x

6000

mm

Cây

        14.80

6

Thép Tròn Đặc phi 22

Ø

22

x

6000

mm

Cây

        17.90

7

Thép Tròn Đặc phi 24

Ø

24

x

6000

mm

Cây

        21.31

8

Thép Tròn Đặc phi 25

Ø

25

x

6000

mm

Cây

        23.12

9

Thép Tròn Đặc phi 26

Ø

26

x

6000

mm

Cây

        25.01

10

Thép Tròn Đặc phi 27

Ø

27

x

6000

mm

Cây

        26.97

11

Thép Tròn Đặc phi 28

Ø

28

x

6000

mm

Cây

        29.00

12

Thép Tròn Đặc phi 30

Ø

30

x

6000

mm

Cây

        33.29

13

Thép Tròn Đặc phi 32

Ø

32

x

6000

mm

Cây

        37.88

14

Thép Tròn Đặc phi 34

Ø

34

x

6000

mm

Cây

        42.76

15

Thép Tròn Đặc phi 35

Ø

35

x

6000

mm

Cây

        45.32

16

Thép Tròn Đặc phi 36

Ø

36

x

6000

mm

Cây

        47.94

17

Thép Tròn Đặc phi 38

Ø

38

x

6000

mm

Cây

        53.42

18

Thép Tròn Đặc phi 40

Ø

40

x

6000

mm

Cây

        59.19

19

Thép Tròn Đặc phi 42

Ø

42

x

6000

mm

Cây

        65.25

20

Thép Tròn Đặc phi 44

Ø

44

x

6000

mm

Cây

        71.62

21

Thép Tròn Đặc phi 45

Ø

45

x

6000

mm

Cây

        74.91

22

Thép Tròn Đặc phi 46

Ø

46

x

6000

mm

Cây

        78.28

23

Thép Tròn Đặc phi 48

Ø

48

x

6000

mm

Cây

        85.23

24

Thép Tròn Đặc phi 50

Ø

50

x

6000

mm

Cây

        92.48

25

Thép Tròn Đặc phi 52

Ø

52

x

6000

mm

Cây

      100.03

26

Thép Tròn Đặc phi 55

Ø

55

x

6000

mm

Cây

      111.90

27

Thép Tròn Đặc phi 56

Ø

56

x

6000

mm

Cây

      116.01

28

Thép Tròn Đặc phi 58

Ø

58

x

6000

mm

Cây

      124.44

29

Thép Tròn Đặc phi 60

Ø

60

x

6000

mm

Cây

      133.17

30

Thép Tròn Đặc phi 62

Ø

62

x

6000

mm

Cây

      142.20

31

Thép Tròn Đặc phi 65

Ø

65

x

6000

mm

Cây

      156.29

32

Thép Tròn Đặc phi 70

Ø

70

x

6000

mm

Cây

      181.26

33

Thép Tròn Đặc phi 75

Ø

75

x

6000

mm

Cây

      208.08

34

Thép Tròn Đặc phi 80

Ø

80

x

6000

mm

Cây

      236.75

35

Thép Tròn Đặc phi 85

Ø

85

x

6000

mm

Cây

      267.27

36

Thép Tròn Đặc phi 90

Ø

90

x

6000

mm

Cây

      299.64

37

Thép Tròn Đặc phi 95

Ø

95

x

6000

mm

Cây

      333.86

38

Thép Tròn Đặc phi 100

Ø

100

x

6000

mm

Cây

      369.92

39

Thép Tròn Đặc phi 105

Ø

105

x

6000

mm

Cây

      407.84

40

Thép Tròn Đặc phi 110

Ø

110

x

6000

mm

Cây

      447.61

41

Thép Tròn Đặc phi 115

Ø

115

x

6000

mm

Cây

      489.22

42

Thép Tròn Đặc phi 120

Ø

120

x

6000

mm

Cây

      532.69

43

Thép Tròn Đặc phi 125

Ø

125

x

6000

mm

Cây

      578.01

44

Thép Tròn Đặc phi 130

Ø

130

x

6000

mm

Cây

      625.17

45

Thép Tròn Đặc phi 135

Ø

135

x

6000

mm

Cây

      674.19

46

Thép Tròn Đặc phi 140

Ø

140

x

6000

mm

Cây

      725.05

47

Thép Tròn Đặc phi 145

Ø

145

x

6000

mm

Cây

      777.76

48

Thép Tròn Đặc phi 150

Ø

150

x

6000

mm

Cây

      832.33

49

Thép Tròn Đặc phi 155

Ø

155

x

6000

mm

Cây

      888.74

50

Thép Tròn Đặc phi 160

Ø

160

x

6000

mm

Cây

      947.00

51

Thép Tròn Đặc phi 165

Ø

165

x

6000

mm

Cây

  1,007.12

52

Thép Tròn Đặc phi 170

Ø

170

x

6000

mm

Cây

  1,069.08

53

Thép Tròn Đặc phi 175

Ø

175

x

6000

mm

Cây

  1,132.89

54

Thép Tròn Đặc phi 180

Ø

180

x

6000

mm

Cây

  1,198.55

55

Thép Tròn Đặc phi 185

Ø

185

x

6000

mm

Cây

  1,266.06

56

Thép Tròn Đặc phi 190

Ø

190

x

6000

mm

Cây

  1,335.42

57

Thép Tròn Đặc phi 195

Ø

195

x

6000

mm

Cây

  1,406.63

58

Thép Tròn Đặc phi 200

Ø

200

x

6000

mm

Cây

  1,479.69

59

Thép Tròn Đặc phi 210

Ø

210

x

6000

mm

Cây

  1,631.36

60

Thép Tròn Đặc phi 220

Ø

220

x

6000

mm

Cây

  1,790.43

61

Thép Tròn Đặc phi 225

Ø

225

x

6000

mm

Cây

  1,872.74

62

Thép Tròn Đặc phi 230

Ø

230

x

6000

mm

Cây

  1,956.89

63

Thép Tròn Đặc phi 235

Ø

235

x

6000

mm

Cây

  2,042.90

64

Thép Tròn Đặc phi 240

Ø

240

x

6000

mm

Cây

  2,130.76

65

Thép Tròn Đặc phi 245

Ø

245

x

6000

mm

Cây

  2,220.47

66

Thép Tròn Đặc phi 250

Ø

250

x

6000

mm

Cây

  2,312.02

67

Thép Tròn Đặc phi 255

Ø

255

x

6000

mm

Cây

  2,405.43

68

Thép Tròn Đặc phi 260

Ø

260

x

6000

mm

Cây

  2,500.68

69

Thép Tròn Đặc phi 265

Ø

265

x

6000

mm

Cây

  2,597.79

70

Thép Tròn Đặc phi 270

Ø

270

x

6000

mm

Cây

  2,696.74

71

Thép Tròn Đặc phi 275

Ø

275

x

6000

mm

Cây

  2,797.55

72

Thép Tròn Đặc phi 280

Ø

280

x

6000

mm

Cây

  2,900.20

73

Thép Tròn Đặc phi 290

Ø

290

x

6000

mm

Cây

  3,111.06

74

Thép Tròn Đặc phi 295

Ø

295

x

6000

mm

Cây

  3,219.26

75

Thép Tròn Đặc phi 300

Ø

300

x

6000

mm

Cây

  3,329.31

76

Thép Tròn Đặc phi 310

Ø

310

x

6000

mm

Cây

  3,554.96

77

Thép Tròn Đặc phi 315

Ø

315

x

6000

mm

Cây

  3,670.56

78

Thép Tròn Đặc phi 320

Ø

320

x

6000

mm

Cây

  3,788.02

79

Thép Tròn Đặc phi 325

Ø

325

x

6000

mm

Cây

  3,907.32

80

Thép Tròn Đặc phi 330

Ø

330

x

6000

mm

Cây

  4,028.47

81

Thép Tròn Đặc phi 335

Ø

335

x

6000

mm

Cây

  4,151.47

82

Thép Tròn Đặc phi 340

Ø

340

x

6000

mm

Cây

  4,276.31

83

Thép Tròn Đặc phi 345

Ø

345

x

6000

mm

Cây

  4,403.01

84

Thép Tròn Đặc phi 350

Ø

350

x

6000

mm

Cây

  4,531.56

85

Thép Tròn Đặc phi 355

Ø

355

x

6000

mm

Cây

  4,661.96

86

Thép Tròn Đặc phi 360

Ø

360

x

6000

mm

Cây

  4,794.21

87

Thép Tròn Đặc phi 365

Ø

365

x

6000

mm

Cây

  4,928.30

88

Thép Tròn Đặc phi 370

Ø

370

x

6000

mm

Cây

  5,064.25

89

Thép Tròn Đặc phi 375

Ø

375

x

6000

mm

Cây

  5,202.05

90

Thép Tròn Đặc phi 380

Ø

380

x

6000

mm

Cây

  5,341.69

91

Thép Tròn Đặc phi 385

Ø

385

x

6000

mm

Cây

  5,483.19

92

Thép Tròn Đặc phi 390

Ø

390

x

6000

mm

Cây

  5,626.53

93

Thép Tròn Đặc phi 395

Ø

395

x

6000

mm

Cây

  5,771.73

94

Thép Tròn Đặc phi 400

Ø

400

x

6000

mm

Cây

  5,918.77

95

Thép Tròn Đặc phi 410

Ø

410

x

6000

mm

Cây

  6,218.41

96

Thép Tròn Đặc phi 415

Ø

415

x

6000

mm

Cây

  6,371.01

97

Thép Tròn Đặc phi 420

Ø

420

x

6000

mm

Cây

  6,525.45

98

Thép Tròn Đặc phi 425

Ø

425

x

6000

mm

Cây

  6,681.74

99

Thép Tròn Đặc phi 430

Ø

430

x

6000

mm

Cây

  6,839.88

100

Thép Tròn Đặc phi 435

Ø

435

x

6000

mm

Cây

  6,999.88

101

Thép Tròn Đặc phi 440

Ø

440

x

6000

mm

Cây

  7,161.72

102

Thép Tròn Đặc phi 445

Ø

445

x

6000

mm

Cây

  7,325.41

103

Thép Tròn Đặc phi 450

Ø

450

x

6000

mm

Cây

  7,490.95

104

Thép Tròn Đặc phi 455

Ø

455

x

6000

mm

Cây

  7,658.34

105

Thép Tròn Đặc phi 460

Ø

460

x

6000

mm

Cây

  7,827.58

106

Thép Tròn Đặc phi 465

Ø

465

x

6000

mm

Cây

  7,998.67

107

Thép Tròn Đặc phi 470

Ø

470

x

6000

mm

Cây

  8,171.61

108

Thép Tròn Đặc phi 475

Ø

475

x

6000

mm

Cây

  8,346.40

109

Thép Tròn Đặc phi 480

Ø

480

x

6000

mm

Cây

  8,523.04

110

Thép Tròn Đặc phi 485

Ø

485

x

6000

mm

Cây

  8,701.52

111

Thép Tròn Đặc phi 490

Ø

490

x

6000

mm

Cây

  8,881.86

112

Thép Tròn Đặc phi 500

Ø

500

x

6000

mm

Cây

  9,248.09

113

Thép Tròn Đặc phi 510

Ø

510

x

6000

mm

Cây

  9,621.71

114

Thép Tròn Đặc phi 515

Ø

515

x

6000

mm

Cây

  9,811.29

115

Thép Tròn Đặc phi 520

Ø

520

x

6000

mm

Cây

10,002.73

116

Thép Tròn Đặc phi 530

Ø

530

x

6000

mm

Cây

10,391.15

117

Thép Tròn Đặc phi 540

Ø

540

x

6000

mm

Cây

10,786.97

118

Thép Tròn Đặc phi 550

Ø

550

x

6000

mm

Cây

11,190.18

119

Thép Tròn Đặc phi 560

Ø

560

x

6000

mm

Cây

11,600.80

120

Thép Tròn Đặc phi 570

Ø

570

x

6000

mm

Cây

12,018.81

121

Thép Tròn Đặc phi 580

Ø

580

x

6000

mm

Cây

12,444.22

122

Thép Tròn Đặc phi 590

Ø

590

x

6000

mm

Cây

12,877.03

123

Thép Tròn Đặc phi 600

Ø

600

x

6000

mm

Cây

13,317.24

124

Thép Tròn Đặc phi 610

Ø

610

x

6000

mm

Cây

13,764.85

125

Thép Tròn Đặc phi 620

Ø

620

x

6000

mm

Cây

14,219.86

126

Thép Tròn Đặc phi 630

Ø

630

x

6000

mm

Cây

14,682.26

127

Thép Tròn Đặc phi 650

Ø

650

x

6000

mm

Cây

15,629.26

Hãy liên hệ ngay để nhận được báo giá mới nhất hôm nay
 

Pais

Afghanistan

Thép Kiên Long

Foto del perfil de Thép Kiên Long

@thepkienlongvn2

activo hace 38 minutos